Kaori Dict

交通事故

こうつうじこ

koutsuujiko

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG SỰ CỐ

Nghĩa

  1. 1.tai nạn giao thông
  1. danh từ

    1.traffic accident

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He met with a traffic accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通事故 (こうつうじこ) — tai nạn giao thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict