Kaori Dict

交通網

こうつうもう

koutsuumou

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG VÕNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.transportation network; transport network; traffic network

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Because of modern communication and transportation systems, the world is getting smaller.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通網 (こうつうもう) — transportation network; transport network; traffic network | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict