Kaori Dict

交える

まじえる

majieru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

ento mix, to converse with, to cross (swords)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to mix; to combine; to include

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to exchange (words, fire, etc.)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to cross (e.g. swords); to join together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That poem mixes prose with poetry.

  • She accompanied her words with gestures.

  • She accompanied her speech with gestures.

  • She accompanied her words with gestures.

  • Lunch is at 12:00 to coincide with the Technical Group.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交える (まじえる) — to mix, to converse with, to cross (swords) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict