Kaori Dict

交信

こうしん

koushin

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAO TÍN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.telecommunications; correspondence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.

    Tom says that he is able to communicate with the dead.

  • I just can't seem to make contact.

  • I understand you wish to contact your husband.

  • Tom can communicate with ghosts.

  • Mary can communicate with ghosts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交信 (こうしん) — telecommunications; correspondence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict