Kaori Dict

恒心

こうしん

koushin

Âm Hán-Việt: HẰNG TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steadiness; constancy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From hand to mouth will never make a worthy man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒心 (こうしん) — steadiness; constancy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict