Kaori Dict

後進

こうしん

koushin

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẬU TIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's junior; younger generation; next generation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.moving backwards; backing up; reversing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後進 (こうしん) — one's junior; younger generation; next generation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict