Kaori Dict

国交

こっこう

kokkou

N1

Âm Hán-Việt: QUỐC GIAO

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.quan hệ ngoại giao; liên quan
  1. danh từ

    1.diplomatic relations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since then, diplomatic relations between Canada and Iran have been suspended.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国交 (こっこう) — quan hệ ngoại giao; liên quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict