Kaori Dict

社交的

しゃこうてき

shakouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ GIAO ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.sociable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Child as she is, she is sociable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社交的 (しゃこうてき) — sociable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict