Kaori Dict

交付

こうふ

koufu

N1

Âm Hán-Việt: GIAO PHÓ

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

endelivering, furnishing (with copies)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.delivery; issuance; handing over; granting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mayor provided me with an identity card.

  • I got a grant for my tuition.

  • I got a grant for my tuition.

  • If your licence has expired, you can be issued with a new one in the following way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交付 (こうふ) — delivering, furnishing (with copies) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict