Kaori Dict

坑夫

こうふ

koufu

Âm Hán-Việt: KHANH PHU

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.The Miner (1908 novel by Natsume Sōseki)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坑夫 (こうふ) — The Miner (1908 novel by Natsume Sōseki) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict