Kaori Dict

交わす

かわす

kawasu

N1

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đổi, trao đổi; giao tiếp; giao thoa; giao nhau
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to exchange (messages, greetings, arguments, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to intersect; to cross; to interlace

  3. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi す

    3.... with one another; ... to each other

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • There was a heated argument as to who should be appointed chairman.

  • I want to make love with you.

  • They smiled at each other.

  • They were engaged in a heated argument.

  • They exchanged greetings.

  • We kissed without saying a word.

  • Chris nimbly dodged the attack!

  • I was somehow able to dodge the attack with ease.

  • They parted with a firm handshake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交わす (かわす) — đổi, trao đổi; giao tiếp; giao thoa; giao nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict