Kaori Dict

機体

きたい

kitai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƠ THỂ

Nghĩa

  1. 1.thân máy
  1. danh từ

    1.fuselage; airframe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Passengers became nervous when the plane began to vibrate.

  • The plane increased speed.

  • Man is a complex organism.

  • These creatures evolved from simpler organisms like jellyfish.

  • Crashes in the early days of commercial jets tended to be caused by technical faults, such as metal fatigue in the airframe or engines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機体 (きたい) — thân máy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict