稀代
きだい
kidai
Âm Hán-Việt: HY ĐẠI
Cách viết khác: 希代 · Cách đọc khác: きたい
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ
1.uncommon; rare; extraordinary; matchless
きだい
kidai
Âm Hán-Việt: HY ĐẠI
Cách viết khác: 希代 · Cách đọc khác: きたい
1.uncommon; rare; extraordinary; matchless