Kaori Dict

機会

きかい

kikai

N4

Âm Hán-Việt: CƠ HỘI

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

enchance, opportunityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.chance; opportunity; occasion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.

    On this occasion, we should drink a toast.

  • Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

    You should see this film if you get the opportunity.

  • Let's make it some other time.

  • Wait for a second chance.

  • I missed the opportunity.

  • I missed a golden opportunity.

  • Give me a rain-check.

  • There is always a next time.

  • Don't throw away your chance.

  • You must take advantage of the opportunity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機会 (きかい) — chance, opportunity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict