Kaori Dict

奇怪

きかい

kikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ QUÁI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.lạ lùng; kỳ bí; đáng ngạc nhiên
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.strange; wonderful; weird; outrageous; mysterious

    きっかい is more emphatic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He recounted his unusual experiences.

  • A mysterious sound approaches.

  • It's a very bizarre animal.

  • Please forgive my impoliteness in sending you suddenly such a strange letter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇怪 (きかい) — lạ lùng; kỳ bí; đáng ngạc nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict