Kaori Dict

気海

きかい

kikai

Âm Hán-Việt: KHÍ HẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expanse of the atmosphere surrounding the Earth

  2. danh từ

    2.point below the navel (a focus point for internal meditative techniques)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気海 (きかい) — expanse of the atmosphere surrounding the Earth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict