Kaori Dict

機械

きかい

kikai

N3

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.máy móc; thiết bị; công cụ
  1. danh từ

    1.machine; mechanism

  2. danh từ

    2.instrument; appliance; apparatus

    often 器械

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thích lắp ráp máy móc.

    I like putting machines together.

  • The sphygmomanometer is an important diagnostic instrument.

  • I am going to put this machine to the test today.

  • Welcome to the machine.

  • Is the machine running?

  • I got the machine running.

  • The machines are idle now.

  • He is good at gymnastics.

  • Machinery dispenses with much labor.

  • The machine is lying idle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械 (きかい) — máy móc; thiết bị; công cụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict