Kaori Dict

有機

ゆうき

yuuki

N3

Âm Hán-Việt: HỮU CƠ

JLPT N3 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.sinh học; không tổng hợp
  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.organic

  2. danh từviết tắt

    2.organic chemistry

  3. danh từviết tắt

    3.organic compound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.

    Organic kiwi fruit. Feel free to help yourself.

  • She majors in organic chemistry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有機 (ゆうき) — sinh học; không tổng hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict