Kaori Dict

救世軍

きゅうせいぐん

kyuuseigun

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỨU THẾ QUÂN

Nghĩa

  1. 1.Quân đội Cứu Thế
  1. danh từ

    1.Salvation Army

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救世軍 (きゅうせいぐん) — Quân đội Cứu Thế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict