Kaori Dict

一軍

いちぐん

ichigun

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT QUÂN

Nghĩa

  1. 1.quân đội toàn bộ; đội một; nhóm nổi bật
  1. danh từ

    1.an army

  2. danh từ

    2.the whole army; the entire force

  3. danh từsports

    3.first team; first-string players

  4. danh từkhẩu ngữ

    4.the cool kids; the popular kids

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一軍 (いちぐん) — quân đội toàn bộ; đội một; nhóm nổi bật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict