Kaori Dict

配属

はいぞく

haizoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỐI THUỘC

Nghĩa

  1. 1.phân công; gán nhiệm vụ; gắn vào đơn vị
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.assignment (of a person to somewhere); attachment (of a person to another unit, organization, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After all, even salesmen are desperate to avoid being targeted for downsizing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配属 (はいぞく) — phân công; gán nhiệm vụ; gắn vào đơn vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict