Kaori Dict

配管

はいかん

haikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỐI QUẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.plumbing; piping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thợ sửa ống nước thực hiện công việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.

    Pipe fitters design and assemble pipe systems.

  • Call a plumber.

  • Tom is a self-employed plumber.

  • Let's say I fix the pipe. How much will you pay me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配管 (はいかん) — plumbing; piping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict