Kaori Dict

拝観

はいかん

haikan

Âm Hán-Việt: BÁI QUAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.see; inspect; visit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This national treasure can be seen by the public only once a year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝観 (はいかん) — see; inspect; visit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict