Kaori Dict

配役

はいやく

haiyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỐI DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.casting (of a play, film, etc.); cast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They have cast the movie.

  • He was cast as Hamlet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配役 (はいやく) — casting (of a play, film, etc.); cast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict