Kaori Dict

配偶者

はいぐうしゃ

haiguusha

N1

Âm Hán-Việt: PHỐI NGẪU GIẢ

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.vợ/chồng; người phối ngẫu
  1. danh từ

    1.spouse; wife; husband; partner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was an excellent spouse who stood by him through poverty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配偶者 (はいぐうしゃ) — vợ/chồng; người phối ngẫu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict