Kaori Dict

塩梅

あんばい

anbai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIÊM MAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.seasoning; flavour; flavor; taste

    esp. 塩梅

  2. danh từ

    2.condition; state; situation

    esp. 塩梅

  3. danh từ

    3.(state of) health; physical condition

    esp. 塩梅

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.arrangement; assignment; adjustment; handling; dealing with

    esp. 按配

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The seasoning is just right.

  • How do you feel?

  • She often complained that he was a good-for-nothing who somehow managed to watch over the geese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩梅 (あんばい) — seasoning; flavour; flavor; taste | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict