Kaori Dict

お宅

おたく

otaku

N4

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.ngôi nhà; nhà; gia đình; tổ chức; bạn
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your house; your home; your family

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.your husband

  3. danh từkính ngữ (尊敬語)

    3.your organization

  4. đại từkính ngữ (尊敬語)

    4.you

    referring to someone of equal status with whom one is not especially close

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How do you heat the house?

  • I'll pay you a visit at your house tomorrow.

  • Tom is a language geek.

  • I'm a train nerd, you see.

  • Tom is a railway nerd.

  • Tom is a math geek.

  • I'm a linguistics nerd.

  • Tom is a math nerd.

  • I'm a huge ramen junkie.

  • Can you put me up tonight?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お宅 (おたく) — ngôi nhà; nhà; gia đình; tổ chức; bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict