Kaori Dict

転宅

てんたく

tentaku

Âm Hán-Việt: CHUYỂN TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.changing residence; moving to a new address

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転宅 (てんたく) — changing residence; moving to a new address | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict