Kaori Dict

在宅

ざいたく

zaitaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being at home; being in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll be at home in the morning.

  • I am at home.

  • I wonder if he's at home.

  • Today, I am working from home.

  • I wonder if he's at home.

  • Is he at home?

  • Is the master of the house at home?

  • Are your parents at home?

  • Today I'm working from home.

  • Are you at home next weekend?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在宅 (ざいたく) — being at home; being in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict