Kaori Dict

住宅難

じゅうたくなん

juutakunan

Âm Hán-Việt: TRÚ TRẠCH NAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.housing shortage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The influx of foreign workers has caused a serious housing problem in this area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住宅難 (じゅうたくなん) — housing shortage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict