Kaori Dict

社宅

しゃたく

shataku

N1

Âm Hán-Việt: XÃ TRẠCH

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.nhà công ty; nhà ở công ty
  1. danh từ

    1.company housing; housing provided by one's company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems that Mr Hatoyama is living in company housing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社宅 (しゃたく) — nhà công ty; nhà ở công ty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict