Kaori Dict

町並み

まちなみ

machinami

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.townscape; street (of stores and houses); (look of) stores and houses on street

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The streets are filled with an air of exoticism.

  • High above the city stands the old castle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町並み (まちなみ) — townscape; street (of stores and houses); (look of) stores and houses on street | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict