Kaori Dict

裏町

うらまち

uramachi

Âm Hán-Việt: LÝ ĐINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.back street; back alley; slums

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The refugees were living in a narrow, squalid backstreet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏町 (うらまち) — back street; back alley; slums | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict