Kaori Dict

市街戦

しがいせん

shigaisen

Âm Hán-Việt: THỊ NHAI KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.street fighting; urban warfare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Because of the street fighting, the city is in utter confusion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市街戦 (しがいせん) — street fighting; urban warfare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict