Kaori Dict

商店街

しょうてんがい

shoutengai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG ĐIẾM NHAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shopping district; shopping street; downtown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a shopping area nearby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商店街 (しょうてんがい) — shopping district; shopping street; downtown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict