Kaori Dict

街道

かいどう

kaidou

N1

Âm Hán-Việt: NHAI ĐẠO

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.đường lớn
  1. danh từ

    1.highway (esp. one existing from the Edo period); main road

  2. danh từ

    2.highway (e.g. to success); path (to becoming ...)

  3. danh từ

    3.subdistrict (in China)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had lunch at a roadside restaurant.

  • The road tends to the south at the next village.

  • Houses were lined up alongside the highway.

  • The holiday traffic crawled along the highway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街道 (かいどう) — đường lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict