Kaori Dict

海棠

かいどう

kaidou

Âm Hán-Việt: HẢI ĐƯỜNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flowering crab apple (Malus halliana)

  2. danh từ

    2.Kaido crab apple (Malus micromalus)

  3. danh từ

    3.Chinese flowering apple (Malus spectabilis)

  4. danh từ

    4.Siberian crab apple (Malus baccata)

  5. danh từ

    5.aronia (flower)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海棠 (かいどう) — flowering crab apple (Malus halliana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict