Kaori Dict

Đường

wild pear tree · crabapple tree

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tang2
Tiếng Hàn

wild pear tree · crabapple tree

Từ chứa chữ này · dễ trước

やまぶきyamabukiSƠN XUY

enkerria (Kerria japonica); Japanese yellow rose · amber; bright golden yellow

かいどうkaidouHẢI ĐƯỜNG

enflowering crab apple (Malus halliana) · Kaido crab apple (Malus micromalus)

しゅうかいどうshuukaidouTHU HẢI ĐƯỜNG

enhardy begonia (Begonia grandis)

はなかいどうhanakaidouHOA HẢI ĐƯỜNG

enHall's crab apple; flowering crab apple; Malus halliana

ずみzumiGIÁC

enToringo crabapple (Malus sieboldii)

のかいとうnokaitouDÃ HẢI ĐƯỜNG

enMalus spontanea (species of apple tree)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棠 (Đường) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict