Kaori Dict

山吹

やまぶき

yamabuki

Âm Hán-Việt: SƠN XUY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kerria (Kerria japonica); Japanese yellow rose

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.amber; bright golden yellow

  3. danh từ

    3.gold coin (formerly used in Japan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The leaves turn to gold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山吹 (やまぶき) — kerria (Kerria japonica); Japanese yellow rose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict