字義Nghĩa
cây táo gaimáy dịch
tángĐƯỜNG
- 1.táo anh đào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棠 (形声。从木,尚声。本义乔木名) 同本义。甘棠,有红、白两种。白棠即棠梨 棠,牡曰棠,牝曰杜。--《说文》 野棠开尽飘香玉。--李洞《绣岭宫词》 棠táng ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 棠梨cây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)
- 海棠cây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
- 海棠海棠 — xem 海棠區|海棠区[Hai3 tang2 Qu1]
- 孫毓棠Tôn Dục Đường (1911-1985), nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và Harvard
- 左宗棠Tả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc
- 海棠形hình hoa thị (thường thuôn dài)
- 海棠花cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)