海棠
hǎitáng
[ㄏㄞˇ ㄊㄤˊ]
HẢI ĐƯỜNG
- 1.cây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
Cách đọc khác:Hǎitáng — 海棠 — xem 海棠區|海棠区[Hai3 tang2 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.