Kaori Dict

街頭

がいとう

gaitou

N1

Âm Hán-Việt: NHAI ĐẦU

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.đường phố
  1. danh từ

    1.(on the) street

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police tried to stop the street demonstration.

  • He framed the picture he had bought on the street.

  • The candidates are out kissing babies and pumping hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街頭 (がいとう) — đường phố | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict