Kaori Dict

街宣車

がいせんしゃ

gaisensha

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHAI TUYÊN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sound truck (used for campaigning, advertising or propaganda); loudspeaker van; (right-wing) propaganda vehicle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街宣車 (がいせんしゃ) — sound truck (used for campaigning, advertising or propaganda); loudspeaker van; (right-wing) propaganda vehicle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict