Kaori Dict

声楽

せいがく

seigaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH LẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.vocal music

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm studying voice at a college of music.

  • He is bent on becoming a vocalist.

  • Beethoven's father was a singer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声楽 (せいがく) — vocal music | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict