Kaori Dict

後天的

こうてんてき

koutenteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẬU THIÊN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.acquired (e.g. characteristic); learned (e.g. behaviour)

  2. tính từ đuôi なphilosophy

    2.a posteriori

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That habit is acquired, not innate.

  • Linguistic competence is inborn, not acquired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後天的 (こうてんてき) — acquired (e.g. characteristic); learned (e.g. behaviour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict