Kaori Dict

天然記念物

てんねんきねんぶつ

tennenkinenbutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN NHIÊN KÝ NIỆM VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.natural monument

  2. danh từ

    2.protected species (animal, habitat, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fresh-water fish include some designated as protected species. You're not allowed to catch or buy them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天然記念物 (てんねんきねんぶつ) — natural monument | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict