Kaori Dict

天使

てんし

tenshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN SỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.angel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The black angel spread those jet-black wings wide and flew up into the sky.

  • She's an angel.

  • That was an awkward silence.

  • You're an angel!

  • This morning, I saw an angel.

  • You are an angel of a child.

  • She is an angel of a girl.

  • I was an angel of an actress.

  • Have you become an angel?

  • She was like an angel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天使 (てんし) — angel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict