Kaori Dict

天災

てんさい

tensai

N1

Âm Hán-Việt: THIÊN TAI

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.thảm họa thiên nhiên
  1. danh từ

    1.natural disaster; natural calamity; act of God

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Earthquakes and floods are natural disasters.

  • There is no telling when disasters may strike.

  • They had to strive against natural calamities for ages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天災 (てんさい) — thảm họa thiên nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict