Kaori Dict

天才

てんさい

tensai

N1

Âm Hán-Việt: THIÊN TÀI

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.tài năng
  1. danh từ

    1.genius; prodigy; natural gift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có thể là một thiên tài.

    He may be a genius.

  • Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.

    It is no exaggeration to call him a genius.

  • "Giỏi quá! Sao mà bạn biết vậy?" "Vì tớ là thiên tài mà." "Cái gì cơ? Bình thường có ai tự nhận mình là thiên tài đâu?" "Vì tớ có phải người bình thường đâu."

  • We thought of him as a genius.

  • He is a genius.

  • I am a genius!

  • I might be a genius.

  • Tom is a genius.

  • She is a genius.

  • He is no less than a genius.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天才 (てんさい) — tài năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict