甜菜
てんさい
tensai
Âm Hán-Việt: ĐIỀM THÁI
Cách viết khác: てん菜 · Cách đọc khác: テンサイ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.sugar beet (Beta vulgaris)
てんさい
tensai
Âm Hán-Việt: ĐIỀM THÁI
Cách viết khác: てん菜 · Cách đọc khác: テンサイ
1.sugar beet (Beta vulgaris)